zuwedeln
Nghĩa tiếng Việt: vẫy về phía; phe phẩy về phía
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌveːdl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zuwedeln · er/sie/es wedelt zu · wedelte zu · haben zugewedelt
Präsens (hiện tại)
| ich | wedle zu |
| du | wedelst zu |
| er/sie/es | wedelt zu |
| wir | wedeln zu |
| ihr | wedelt zu |
| sie/Sie | wedeln zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wedelte zu |
| du | wedeltest zu |
| er/sie/es | wedelte zu |
| wir | wedelten zu |
| ihr | wedeltet zu |
| sie/Sie | wedelten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugewedelt |
| du | hast zugewedelt |
| er/sie/es | hat zugewedelt |
| wir | haben zugewedelt |
| ihr | habt zugewedelt |
| sie/Sie | haben zugewedelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „[…] durch Sklavinnen ließen sie sich in der Regel Kühlung mit dem F.[Fächer] zuwedeln.“ — […] họ thường để các nữ nô lệ dùng quạt quạt mát cho mình.
- „Gesangbücher, alte und neue Testamente, lagen in Fülle für jeden Besucher in kleinen Regalen unter den Pulten bereit, ebenso Fächer, um sich Kühlung zuzuwedeln.“ — Sách thánh ca, Cựu ước và Tân ước được để sẵn rất nhiều cho mỗi khách trên các giá nhỏ dưới bàn, cũng như quạt để tự quạt mát.
- „Während er tanzte, erschienen seine beiden Hauptweiber im vollen Staate, mit einem Gnuschwanze in der Hand, um ihm während des Tanzes zuzuwedeln, begleitet von einer großen Zahl anderer Weiber.“ (1856) — Trong khi ông nhảy múa, hai người vợ chính của ông xuất hiện trong trang phục lộng lẫy, tay cầm đuôi linh dương đầu bò để quạt mát cho ông trong điệu múa, cùng sự tháp tùng của một lượng lớn phụ nữ khác.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zuwedelt → Đúng: er wedelt zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)