Zuwanderungsdruck
Nghĩa tiếng Việt: áp lực nhập cư
Nghe phát âm Zuwanderungsdruck
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zuwanderungsdruck
Ví dụ
- Der Zuwanderungsdruck auf die europäischen Grenzen hat stark zugenommen. — Áp lực nhập cư lên các biên giới châu Âu đã gia tăng mạnh mẽ.
Nghĩa khác
- sức ép nhập cư
- thúc đẩy nhập cư
- áp lực di cư
- sức ép di cư
- làn sóng nhập cư