Zuwachsende
Nghĩa tiếng Việt: tăng trưởng
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌvaksn̩də]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zuwachsende
Số nhiều: die zuwachsenden
Ví dụ
- Der Gärtner beobachtet die schnell zuwachsende Lücke in der Hecke. — Người làm vườn quan sát khoảng trống đang nhanh chóng mọc kín lại trên hàng rào cây.
Nghĩa khác
- sự phát triển
- sự gia tăng
- sự tăng trưởng
- đang phát triển
- đang tăng trưởng