Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Zuwaage

Nghĩa tiếng Việt: trọng lượng cộng thêm

Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌvaːɡə]

Nghe phát âm Zuwaage

danh từ · trình độ C1

Giống: die Zuwaage

Số nhiều: die Zuwaagen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativZuwaageZuwaagen
AkkusativZuwaageZuwaagen
DativZuwaageZuwaagen
GenitivZuwaageZuwaagen

Ví dụ

Nghĩa khác