Zuwaage
Nghĩa tiếng Việt: trọng lượng cộng thêm
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌvaːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zuwaage
Số nhiều: die Zuwaagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zuwaage | Zuwaagen |
| Akkusativ | Zuwaage | Zuwaagen |
| Dativ | Zuwaage | Zuwaagen |
| Genitiv | Zuwaage | Zuwaagen |
Ví dụ
- Der Gemüsehändler hat mir eine ordentliche Zuwaage gegeben. — Người bán rau đã cho tôi thêm một lượng cân bù khá hào phóng.
- Demzufolge war die sogenannte Zuwaage wesentlicher Bestandteil des Rindfleischpreises, […] — Theo đó, cái gọi là phần cân thêm là bộ phận quan trọng của giá thịt bò, […]
Nghĩa khác
- die Zugabe bei einem Einkauf (vor allem beim Metzger)