zutschen
Nghĩa tiếng Việt: mút, bú (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːt͡ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zutschen · er/sie/es zutscht · zutschte · haben gezutscht
Präsens (hiện tại)
| ich | zutsche |
| du | zutschst |
| er/sie/es | zutscht |
| wir | zutschen |
| ihr | zutscht |
| sie/Sie | zutschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zutschte |
| du | zutschtest |
| er/sie/es | zutschte |
| wir | zutschten |
| ihr | zutschtet |
| sie/Sie | zutschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gezutscht |
| du | hast gezutscht |
| er/sie/es | hat gezutscht |
| wir | haben gezutscht |
| ihr | habt gezutscht |
| sie/Sie | haben gezutscht |
Ví dụ
- Das Kleinkind zutschte an der Nuckelflasche. — Đứa bé đang mút bình sữa.
- Die Mutter sprach zum Kind: "Hör bitte mit dem dauernden Zutschen auf, es nervt!" — Người mẹ bảo đứa trẻ: "Đừng có mút mút mãi thế nữa, phiền lắm!"
Nghĩa khác
- saugen, hörbar lutschen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zutschen → Đúng: er zutscht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)