die zustandsbasierte Wartung
Nghĩa tiếng Việt: Bảo trì dựa trên tình trạng thiết bị
Phát âm (IPA): [t͡suːˌʃtant͡sbaˈziːʁtə ˈvaʁtʊŋ]
Nghe phát âm die zustandsbasierte Wartung
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Die zustandsbasierte Wartung spart langfristig Kosten. — Bảo trì dựa trên tình trạng thiết bị giúp tiết kiệm chi phí lâu dài.
- Wir setzen auf zustandsbasierte Wartung in unserer Fabrik. — Chúng tôi áp dụng bảo trì dựa trên tình trạng thiết bị trong nhà máy của mình.