zuspachteln
Nghĩa tiếng Việt: trét kín; trám kín
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌʃpaxtl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zuspachteln · er/sie/es spachtelt zu · spachtelte zu · haben zugespachtelt
Präsens (hiện tại)
| ich | spachtle zu |
| du | spachtelst zu |
| er/sie/es | spachtelt zu |
| wir | spachteln zu |
| ihr | spachtelt zu |
| sie/Sie | spachteln zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | spachtelte zu |
| du | spachteltest zu |
| er/sie/es | spachtelte zu |
| wir | spachtelten zu |
| ihr | spachteltet zu |
| sie/Sie | spachtelten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugespachtelt |
| du | hast zugespachtelt |
| er/sie/es | hat zugespachtelt |
| wir | haben zugespachtelt |
| ihr | habt zugespachtelt |
| sie/Sie | haben zugespachtelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Vor dem Streichen muss er die tiefen Risse zuspachteln. — Trước khi sơn, anh ấy phải trét kín những vết nứt sâu.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zuspachtelt → Đúng: er spachtelt zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)