zuschweißen
Nghĩa tiếng Việt: hàn kín; hàn chặt
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌʃvaɪ̯sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zuschweißen · er/sie/es schweißt zu · schweißte zu · haben zugeschweißt
Präsens (hiện tại)
| ich | schweiße zu |
| du | schweißt zu |
| er/sie/es | schweißt zu |
| wir | schweißen zu |
| ihr | schweißt zu |
| sie/Sie | schweißen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schweißte zu |
| du | schweißtest zu |
| er/sie/es | schweißte zu |
| wir | schweißten zu |
| ihr | schweißtet zu |
| sie/Sie | schweißten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugeschweißt |
| du | hast zugeschweißt |
| er/sie/es | hat zugeschweißt |
| wir | haben zugeschweißt |
| ihr | habt zugeschweißt |
| sie/Sie | haben zugeschweißt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Natürlich konnte er nicht hinterher die Tresortür wieder zuschweißen, spachteln und in der passenden Farbe lackieren. Aber er konnte das Ölgemälde wieder vor das ausgebrannte Loch hängen.“ — „Tất nhiên sau đó anh không thể hàn kín lại cửa két sắt, trét bột rồi sơn màu phù hợp. Nhưng anh có thể treo lại bức tranh sơn dầu che trước cái lỗ đã bị khoét cháy.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zuschweißt → Đúng: er schweißt zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)