Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

zuschweißen

Nghĩa tiếng Việt: hàn kín; hàn chặt

Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌʃvaɪ̯sn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: zuschweißen · er/sie/es schweißt zu · schweißte zu · haben zugeschweißt

Präsens (hiện tại)

ichschweiße zu
duschweißt zu
er/sie/esschweißt zu
wirschweißen zu
ihrschweißt zu
sie/Sieschweißen zu

Präteritum (quá khứ đơn)

ichschweißte zu
duschweißtest zu
er/sie/esschweißte zu
wirschweißten zu
ihrschweißtet zu
sie/Sieschweißten zu

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe zugeschweißt
duhast zugeschweißt
er/sie/eshat zugeschweißt
wirhaben zugeschweißt
ihrhabt zugeschweißt
sie/Siehaben zugeschweißt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức