zuschustern
Nghĩa tiếng Việt: tuồn cho; lén giao cho
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌʃuːstɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zuschustern · er/sie/es schustert zu · schusterte zu · haben zugeschustert
Präsens (hiện tại)
| ich | schuster zu |
| du | schusterst zu |
| er/sie/es | schustert zu |
| wir | schustern zu |
| ihr | schustert zu |
| sie/Sie | schustern zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schusterte zu |
| du | schustertest zu |
| er/sie/es | schusterte zu |
| wir | schusterten zu |
| ihr | schustertet zu |
| sie/Sie | schusterten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugeschustert |
| du | hast zugeschustert |
| er/sie/es | hat zugeschustert |
| wir | haben zugeschustert |
| ihr | habt zugeschustert |
| sie/Sie | haben zugeschustert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Schuld seien die sieben beteiligten Partner, heißt es, weil jeder mehr Wert darauf lege, der heimischen Industrie Aufträge zuzuschustern, anstatt pünktlich das für den Bau benötigte Geld zu überweisen.“ — „Người ta cho rằng lỗi thuộc về bảy đối tác tham gia, vì ai cũng chú trọng tuồn hợp đồng cho các doanh nghiệp trong nước hơn là chuyển tiền xây dựng đúng hạn.“
- Gib es zu! Du hast deiner Freundin einen der Ehrenpreise zugeschustert! — Thừa nhận đi! Cậu đã tuồn một trong các giải danh dự cho bạn gái mình chứ gì!
- Dann haben sie einen zweiten Imbiss aufgemacht, aber der lief nicht so gut, da haben sie nur zugeschustert. — Sau đó họ mở thêm quán ăn nhanh thứ hai, nhưng làm ăn không tốt nên chỉ toàn bù lỗ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zuschustert → Đúng: er schustert zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)