zuschreiten
Nghĩa tiếng Việt: tiến bước tới
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌʃʁaɪ̯tn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zuschreiten · er/sie/es schreitet zu · schritt zu · haben zugeschritten
Präsens (hiện tại)
| ich | schreite zu |
| du | schreitest zu |
| er/sie/es | schreitet zu |
| wir | schreiten zu |
| ihr | schreitet zu |
| sie/Sie | schreiten zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schritt zu |
| du | schrittest zu |
| er/sie/es | schritt zu |
| wir | schritten zu |
| ihr | schrittet zu |
| sie/Sie | schritten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugeschritten |
| du | hast zugeschritten |
| er/sie/es | hat zugeschritten |
| wir | haben zugeschritten |
| ihr | habt zugeschritten |
| sie/Sie | haben zugeschritten |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das Brautpaar schritt näher auf den Altar zu. — Cặp đôi cô dâu chú rể bước lại gần bàn thờ hơn.
- Mit fröhlichem Lächeln kam sie auf ihn und den Jungen zugeschritten. — Với nụ cười rạng rỡ, cô sải bước tiến về phía anh và cậu bé.
- „Aber wir müssen zuschreiten, wenn wir vor Abend wieder zurück sein wollen.“ — „Nhưng chúng ta phải rảo bước nhanh lên nếu muốn quay về trước buổi tối.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zuschreitet → Đúng: er schreitet zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)