zuschreibend
Nghĩa tiếng Việt: quy cho
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌʃʁaɪ̯bn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie bemerkte seine zuschreibende Haltung bezüglich ihrer beruflichen Erfolge. — Cô ấy nhận thấy thái độ quy kết của anh ấy đối với những thành công trong sự nghiệp của cô.
Nghĩa khác
- gán cho
- quy kết
- thộc về
- coi như
- đổ lỗi