zuschlagfreie
Nghĩa tiếng Việt: miễn phí
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːʃlaːkˌfʁaɪ̯ə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Für diese zuschlagfreie Verbindung müssen Sie nicht extra bezahlen. — Đối với chuyến đi không phụ phí này, bạn không cần phải trả thêm tiền.
Nghĩa khác
- không phụ phí
- không tính thêm phí
- miễn phụ phí
- không có phí bổ sung
- mà không tính thêm phí