Zuschauerstimme
Nghĩa tiếng Việt: bình chọn của khán giả; ý kiến khán giả
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːʃaʊ̯ɐˌʃtɪmə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zuschauerstimme
Số nhiều: die Zuschauerstimmen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zuschauerstimme | Zuschauerstimmen |
| Akkusativ | Zuschauerstimme | Zuschauerstimmen |
| Dativ | Zuschauerstimme | Zuschauerstimmen |
| Genitiv | Zuschauerstimme | Zuschauerstimmen |
Ví dụ
- Jede Zuschauerstimme zählte für den Sieg in der Live-Show. — Mỗi lá phiếu bình chọn của khán giả đều có giá trị quyết định chiến thắng trong buổi biểu diễn trực tiếp.