Zuschauerreihe
Nghĩa tiếng Việt: hàng ghế khán giả
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːʃaʊ̯ɐˌʁaɪ̯ə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zuschauerreihe
Số nhiều: die Zuschauerreihen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zuschauerreihe | Zuschauerreihen |
| Akkusativ | Zuschauerreihe | Zuschauerreihen |
| Dativ | Zuschauerreihe | Zuschauerreihen |
| Genitiv | Zuschauerreihe | Zuschauerreihen |
Ví dụ
- Von den hinteren Zuschauerreihen waren vereinzelte Buhrufe zu hören. — Từ các hàng ghế khán giả phía sau vang lên rải rác những tiếng la ó phản đối.
- „In den Zuschauerreihen ist Gelächter zu hören.“ — Có tiếng cười vang lên từ các hàng ghế khán giả.