Zuschauerrang
Nghĩa tiếng Việt: khán đài; tầng khán giả
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːʃaʊ̯ɐˌʁaŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zuschauerrang
Số nhiều: die Zuschauerränge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zuschauerrang | Zuschauerränge |
| Akkusativ | Zuschauerrang | Zuschauerränge |
| Dativ | Zuschauerrängen | |
| Genitiv | Zuschauerränge |
Ví dụ
- „Danach erwarteten ihn fünf Monate Freiheit, die er hauptsächlich damit verbrachte, auf dem Sportplatz Baseball zu spielen und mit den Mädchen auf den Zuschauerrängen zu flirten.“ — „Sau đó, năm tháng tự do đang chờ đón anh, khoảng thời gian mà anh chủ yếu dành để chơi bóng chày trên sân thể thao và tán tỉnh các cô gái trên khán đài.“
- „Suryavanshi, 14 Jahre und 23 Tage alt, beförderte am Samstag den ersten Ball, der auf ihn zuflog, in hohem Bogen in die Zuschauerränge, wo sofort Jubel ausbrach.“ — „Suryavanshi, 14 tuổi 23 ngày, đã đánh quả bóng đầu tiên bay về phía mình thành một đường vòng cung cao thẳng lên khán đài vào hôm thứ Bảy, nơi tiếng reo hò lập tức bùng nổ.“