zusammenrichten
Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị sẵn; dọn dẹp; dàn xếp
Phát âm (IPA): [t͡suˈzamənˌʁɪçtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zusammenrichten · er/sie/es richtet zusammen · richtete zusammen · haben zusammengerichtet
Präsens (hiện tại)
| ich | richte zusammen |
| du | richtest zusammen |
| er/sie/es | richtet zusammen |
| wir | richten zusammen |
| ihr | richtet zusammen |
| sie/Sie | richten zusammen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | richtete zusammen |
| du | richtetest zusammen |
| er/sie/es | richtete zusammen |
| wir | richteten zusammen |
| ihr | richtetet zusammen |
| sie/Sie | richteten zusammen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zusammengerichtet |
| du | hast zusammengerichtet |
| er/sie/es | hat zusammengerichtet |
| wir | haben zusammengerichtet |
| ihr | habt zusammengerichtet |
| sie/Sie | haben zusammengerichtet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Er muss noch sein Gepäck zusammenrichten. Morgen um sieben will er zum Golfturnier aufbrechen.“ — „Anh ấy vẫn còn phải thu dọn hành lý. Bảy giờ sáng mai anh ấy định lên đường đi dự giải đấu golf.“
- „Maria nähte und änderte, was Katl ihr zu diesem Zweck in einem Korb in der Stube zusammengerichtet hatte.“ — „Maria may và sửa những thứ mà Katl đã chuẩn bị sẵn cho cô trong một chiếc giỏ ở phòng khách.“
- „Er musste sich zusammenrichten und den Friedrich abholen. Am besten blieb er in der Uniform, denn als Zivilist würde er wahrscheinlich bei der Probe keinen Einlass finden.“ — „Anh phải chuẩn bị tươm tất và đi đón Friedrich. Tốt nhất là anh vẫn mặc quân phục, vì nếu mặc đồ dân sự thì có lẽ sẽ không được vào buổi diễn tập.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zusammenrichtet → Đúng: er richtet zusammen (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)