zusammenpferchen
Nghĩa tiếng Việt: nhồi nhét; dồn cục
Phát âm (IPA): [t͡suˈzamənˌp͡fɛʁçn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zusammenpferchen · er/sie/es pfercht zusammen · pferchte zusammen · haben zusammengepfercht
Präsens (hiện tại)
| ich | pferche zusammen |
| du | pferchst zusammen |
| er/sie/es | pfercht zusammen |
| wir | pferchen zusammen |
| ihr | pfercht zusammen |
| sie/Sie | pferchen zusammen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pferchte zusammen |
| du | pferchtest zusammen |
| er/sie/es | pferchte zusammen |
| wir | pferchten zusammen |
| ihr | pferchtet zusammen |
| sie/Sie | pferchten zusammen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zusammengepfercht |
| du | hast zusammengepfercht |
| er/sie/es | hat zusammengepfercht |
| wir | haben zusammengepfercht |
| ihr | habt zusammengepfercht |
| sie/Sie | haben zusammengepfercht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die kleine Herde muss nun zusammengepfercht werden, damit der Tierarzt wenig Zeit verliert, wenn er die jährliche Impfung durchführt. — Đàn gia súc nhỏ giờ đây phải được dồn lại một chỗ để bác sĩ thú y không mất nhiều thời gian khi thực hiện việc tiêm phòng định kỳ hàng năm.
- Die Kriegsgefangenen werden in eilig errichteten Holzhütten zusammengepfercht. — Các tù binh chiến tranh bị dồn vào những căn lều gỗ dựng vội.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zusammenpfercht → Đúng: er pfercht zusammen (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)