zusammenkramen
Nghĩa tiếng Việt: gom góp; lượm lặt
Phát âm (IPA): [t͡suˈzamənˌkʁaːmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zusammenkramen · er/sie/es kramt zusammen · kramte zusammen · haben zusammengekramt
Präsens (hiện tại)
| ich | kram zusammen |
| du | kramst zusammen |
| er/sie/es | kramt zusammen |
| wir | kramen zusammen |
| ihr | kramt zusammen |
| sie/Sie | kramen zusammen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kramte zusammen |
| du | kramtest zusammen |
| er/sie/es | kramte zusammen |
| wir | kramten zusammen |
| ihr | kramtet zusammen |
| sie/Sie | kramten zusammen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zusammengekramt |
| du | hast zusammengekramt |
| er/sie/es | hat zusammengekramt |
| wir | haben zusammengekramt |
| ihr | habt zusammengekramt |
| sie/Sie | haben zusammengekramt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Als in Frankfurt ein Mann mit einem Koffer zustieg, begann ich, meine auf die leeren Sitze verteilten Papiere zusammenzukramen, um Platz für ihn zu machen.“ — “Khi một người đàn ông xách vali bước lên tàu ở Frankfurt, tôi bắt đầu thu dọn giấy tờ đang bày bừa trên các ghế trống để nhường chỗ cho ông ấy.”
- „Schnell werden die notwendigen Kleinigkeiten zusammengekramt und los geht es über die Willis Road zum Inland Island Highway in Richtung Strathcona Park.“ — “Những món đồ lặt vặt cần thiết nhanh chóng được gom lại và chuyến đi bắt đầu qua đường Willis Road đến Xa lộ Inland Island hướng về Công viên Strathcona.”
- „[Die Bilder] zeigen Tausende Menschen, die verzweifelt ihre Sachen zusammenkramen, um möglichst schnell fortzukommen.“ — “[Những hình ảnh] cho thấy hàng ngàn người đang tuyệt vọng vơ vét đồ đạc để rời đi càng nhanh càng tốt.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zusammenkramt → Đúng: er kramt zusammen (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)