Zusammenarbeitsvertrag
Nghĩa tiếng Việt: hợp đồng hợp tác
Nghe phát âm Zusammenarbeitsvertrag
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zusammenarbeitsvertrag
Ví dụ
- Beide Firmen unterzeichneten gestern einen wichtigen Zusammenarbeitsvertrag. — Cả hai công ty đã ký một hợp đồng hợp tác quan trọng vào ngày hôm qua.
Nghĩa khác
- hợp đồng liên doanh
- thỏa thuận hợp tác
- biên bản hợp tác
- giao kèo hợp tác
- hợp đồng cộng tác