zurückwenden
Nghĩa tiếng Việt: quay lại; ngoảnh lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌvɛndn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückwenden · er/sie/es wendet zurück · wandte zurück · haben zurückgewandt
Präsens (hiện tại)
| ich | wende zurück |
| du | wendest zurück |
| er/sie/es | wendet zurück |
| wir | wenden zurück |
| ihr | wendet zurück |
| sie/Sie | wenden zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wandte zurück |
| du | wandtest zurück |
| er/sie/es | wandte zurück |
| wir | wandten zurück |
| ihr | wandtet zurück |
| sie/Sie | wandten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgewandt |
| du | hast zurückgewandt |
| er/sie/es | hat zurückgewandt |
| wir | haben zurückgewandt |
| ihr | habt zurückgewandt |
| sie/Sie | haben zurückgewandt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er wollte seine Gedanken wieder den wichtigen Aufgaben zurückwenden. — Anh ấy muốn hướng suy nghĩ của mình trở lại với các nhiệm vụ quan trọng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückwendet → Đúng: er wendet zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)