zurücktransportieren
Nghĩa tiếng Việt: vận chuyển ngược lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏktʁanspɔʁˌtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurücktransportieren · er/sie/es transportiert zurück · transportierte zurück · haben zurücktransportiert
Präsens (hiện tại)
| ich | transportiere zurück |
| du | transportierst zurück |
| er/sie/es | transportiert zurück |
| wir | transportieren zurück |
| ihr | transportiert zurück |
| sie/Sie | transportieren zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | transportierte zurück |
| du | transportiertest zurück |
| er/sie/es | transportierte zurück |
| wir | transportierten zurück |
| ihr | transportiertet zurück |
| sie/Sie | transportierten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurücktransportiert |
| du | hast zurücktransportiert |
| er/sie/es | hat zurücktransportiert |
| wir | haben zurücktransportiert |
| ihr | habt zurücktransportiert |
| sie/Sie | haben zurücktransportiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Käufer verweigerte die Annahme, und deshalb mussten wir die beanstandete Ware auch noch zurücktransportieren. — Người mua từ chối nhận hàng, do đó chúng tôi lại phải chở số hàng bị khiếu nại đó quay về.
- Die Toten wurden in die Heimat zurücktransportiert. — Các thi thể đã được vận chuyển trở về quê hương.
- Die Elektronen werden auf der Innenseite der Membran zurücktransportiert. — Các electron được vận chuyển ngược lại ở mặt trong của màng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurücktransportiert → Đúng: er transportiert zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)