zurückstutzen
Nghĩa tiếng Việt: cắt tỉa bớt; kiềm chế lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌʃtʊt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückstutzen · er/sie/es stutzt zurück · stutzte zurück · haben zurückgestutzt
Präsens (hiện tại)
| ich | stutze zurück |
| du | stutzt zurück |
| er/sie/es | stutzt zurück |
| wir | stutzen zurück |
| ihr | stutzt zurück |
| sie/Sie | stutzen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stutzte zurück |
| du | stutztest zurück |
| er/sie/es | stutzte zurück |
| wir | stutzten zurück |
| ihr | stutztet zurück |
| sie/Sie | stutzten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgestutzt |
| du | hast zurückgestutzt |
| er/sie/es | hat zurückgestutzt |
| wir | haben zurückgestutzt |
| ihr | habt zurückgestutzt |
| sie/Sie | haben zurückgestutzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Buchsbaumhecke muss zurückgestutzt werden — Hàng rào cây hoàng dương cần phải được cắt tỉa bớt.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückstutzt → Đúng: er stutzt zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)