zurückstürzen
Nghĩa tiếng Việt: ngã ngửa lại; lao ngược trở lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌʃtʏʁt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückstürzen · er/sie/es stürzt zurück · stürzte zurück · haben zurückgestürzt
Präsens (hiện tại)
| ich | stürze zurück |
| du | stürzt zurück |
| er/sie/es | stürzt zurück |
| wir | stürzen zurück |
| ihr | stürzt zurück |
| sie/Sie | stürzen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stürzte zurück |
| du | stürztest zurück |
| er/sie/es | stürzte zurück |
| wir | stürzten zurück |
| ihr | stürztet zurück |
| sie/Sie | stürzten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgestürzt |
| du | hast zurückgestürzt |
| er/sie/es | hat zurückgestürzt |
| wir | haben zurückgestürzt |
| ihr | habt zurückgestürzt |
| sie/Sie | haben zurückgestürzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das Vogeljunge ist auf den Nestrand geraten, aber wieder in das sichere Heim zurückgestürzt, statt herauszufallen. — Chim non đã trèo lên mép tổ nhưng đã ngã nhào lại vào trong tổ an toàn thay vì rơi ra ngoài.
- Die Folgen der Wirtschaftskrise stürzten ihn in die Armut zurück. — Hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy anh ta rơi lại vào cảnh bần hàn.
- Die Folgen der Wirtschaftskrise haben ihn in die Armut zurückgestürzt. — Hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy anh ấy quay trở lại cảnh nghèo đói.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückstürzt → Đúng: er stürzt zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)