zurückstreichen
Nghĩa tiếng Việt: vuốt ngược lại; gạt lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌʃtʁaɪ̯çn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückstreichen · er/sie/es streicht zurück · strich zurück · haben zurückgestrichen
Präsens (hiện tại)
| ich | streiche zurück |
| du | streichst zurück |
| er/sie/es | streicht zurück |
| wir | streichen zurück |
| ihr | streicht zurück |
| sie/Sie | streichen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | strich zurück |
| du | strichst zurück |
| er/sie/es | strich zurück |
| wir | strichen zurück |
| ihr | stricht zurück |
| sie/Sie | strichen zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgestrichen |
| du | hast zurückgestrichen |
| er/sie/es | hat zurückgestrichen |
| wir | haben zurückgestrichen |
| ihr | habt zurückgestrichen |
| sie/Sie | haben zurückgestrichen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Friederike war alt geworden; sie war genötigt, ihre Haarfrisur zu ändern, ihre Haare gegen die Schläfe zurückzustreichen[,] um die weißen Stellen zu verdecken.“ — „Friederike đã già đi; bà buộc phải thay đổi kiểu tóc, vuốt tóc về phía thái dương […] để che đi những chỗ tóc bạc.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückstreicht → Đúng: er streicht zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)