zurücksollen
Nghĩa tiếng Việt: phải quay về; nên quay lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌzɔlən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurücksollen · er/sie/es soll zurück · sollte zurück · haben zurückgesollt
Präsens (hiện tại)
| ich | soll zurück |
| du | sollst zurück |
| er/sie/es | soll zurück |
| wir | sollen zurück |
| ihr | sollt zurück |
| sie/Sie | sollen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sollte zurück |
| du | solltest zurück |
| er/sie/es | sollte zurück |
| wir | sollten zurück |
| ihr | solltet zurück |
| sie/Sie | sollten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgesollt |
| du | hast zurückgesollt |
| er/sie/es | hat zurückgesollt |
| wir | haben zurückgesollt |
| ihr | habt zurückgesollt |
| sie/Sie | haben zurückgesollt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich hätte um 18 Uhr zurückgesollt, aber ich konnte meine Freundin einfach nicht alleine lassen in dem Zustand, in dem sie war. — Đáng lẽ tôi phải quay về lúc 18 giờ, nhưng tôi không thể để bạn gái một mình trong tình trạng của cô ấy lúc đó.
- Wenn das zurücksoll, musst du es aber gut verpacken, damit es den Transport auf jeden Fall übersteht. — Nếu món đồ này cần phải gửi trả lại, bạn phải đóng gói thật cẩn thận để đảm bảo nó không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurücksollt → Đúng: er soll zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)