zurückschreiten
Nghĩa tiếng Việt: bước lùi lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌʃʁaɪ̯tn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückschreiten · er/sie/es schreitet zurück · schritt zurück · haben zurückgeschritten
Präsens (hiện tại)
| ich | schreite zurück |
| du | schreitest zurück |
| er/sie/es | schreitet zurück |
| wir | schreiten zurück |
| ihr | schreitet zurück |
| sie/Sie | schreiten zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schritt zurück |
| du | schrittest zurück |
| er/sie/es | schritt zurück |
| wir | schritten zurück |
| ihr | schrittet zurück |
| sie/Sie | schritten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgeschritten |
| du | hast zurückgeschritten |
| er/sie/es | hat zurückgeschritten |
| wir | haben zurückgeschritten |
| ihr | habt zurückgeschritten |
| sie/Sie | haben zurückgeschritten |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Es lässt sich ja freilich nicht behaupten, dass in unserem Jahrhundert die Entwicklung fortgeschritten ist, aber zurückgeschritten ist sie doch auch kaum.“ — “Dĩ nhiên không thể khẳng định rằng trong thế kỷ của chúng ta sự phát triển đã tiến bộ, nhưng nó cũng hầu như không hề thụt lùi.”
- Man schreitet zum Altar vor, legt die Gabe ab und schreitet dann ohne sich umzudrehen wieder zurück. — Người ta tiến lên bàn thờ, đặt lễ vật xuống rồi bước lùi lại mà không quay người đi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückschreitet → Đúng: er schreitet zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)