zurückschreien
Nghĩa tiếng Việt: hét trả lại; la mắng lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌʃʁaɪ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückschreien · er/sie/es schreit zurück · schrie zurück · haben zurückgeschrien
Präsens (hiện tại)
| ich | schreie zurück |
| du | schreist zurück |
| er/sie/es | schreit zurück |
| wir | schreien zurück |
| ihr | schreit zurück |
| sie/Sie | schreien zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schrie zurück |
| du | schriest zurück |
| er/sie/es | schrie zurück |
| wir | schrien zurück |
| ihr | schriet zurück |
| sie/Sie | schrien zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgeschrien |
| du | hast zurückgeschrien |
| er/sie/es | hat zurückgeschrien |
| wir | haben zurückgeschrien |
| ihr | habt zurückgeschrien |
| sie/Sie | haben zurückgeschrien |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Nie im Leben!“, schrie sie zurück. — „Không đời nào!“, cô ấy hét đáp lại.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückschreit → Đúng: er schreit zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)