zurückkatapultieren
Nghĩa tiếng Việt: đẩy lùi lại; hất ngược trở lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkkatapʊlˌtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückkatapultieren · er/sie/es katapultiert zurück · katapultierte zurück · haben zurückkatapultiert
Präsens (hiện tại)
| ich | katapultiere zurück |
| du | katapultierst zurück |
| er/sie/es | katapultiert zurück |
| wir | katapultieren zurück |
| ihr | katapultiert zurück |
| sie/Sie | katapultieren zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | katapultierte zurück |
| du | katapultiertest zurück |
| er/sie/es | katapultierte zurück |
| wir | katapultierten zurück |
| ihr | katapultiertet zurück |
| sie/Sie | katapultierten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückkatapultiert |
| du | hast zurückkatapultiert |
| er/sie/es | hat zurückkatapultiert |
| wir | haben zurückkatapultiert |
| ihr | habt zurückkatapultiert |
| sie/Sie | haben zurückkatapultiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Das Projekt STRADA wird uns ins erste Jahrhundert nach Christus zurückkatapultieren.“ — “Dự án STRADA sẽ đưa chúng ta quay ngược trở lại thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên.”
- Wir hörten Songs, die uns direkt in die 70er zurückkatapultierten. — Chúng tôi đã nghe những bài hát đưa chúng tôi quay ngược về những năm 70.
- Das katapultiert uns direkt ins finsterste Mittelalter zurück. — Điều đó đẩy chúng ta quay thẳng về thời Trung cổ tăm tối nhất.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückkatapultiert → Đúng: er katapultiert zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)