zurückgeleiten
Nghĩa tiếng Việt: dẫn đường về; hộ tống về
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkɡəˌlaɪ̯tn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückgeleiten · er/sie/es geleitet zurück · geleitete zurück · haben zurückgeleitet
Präsens (hiện tại)
| ich | geleite zurück |
| du | geleitest zurück |
| er/sie/es | geleitet zurück |
| wir | geleiten zurück |
| ihr | geleitet zurück |
| sie/Sie | geleiten zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | geleitete zurück |
| du | geleitetest zurück |
| er/sie/es | geleitete zurück |
| wir | geleiteten zurück |
| ihr | geleitetet zurück |
| sie/Sie | geleiteten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgeleitet |
| du | hast zurückgeleitet |
| er/sie/es | hat zurückgeleitet |
| wir | haben zurückgeleitet |
| ihr | habt zurückgeleitet |
| sie/Sie | haben zurückgeleitet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Darf ich Sie an Ihren Platz zurückgeleiten? — Tôi có thể dẫn bạn trở lại chỗ ngồi được không?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückgeleitet → Đúng: er geleitet zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)