zurückerwarten
Nghĩa tiếng Việt: chờ đợi quay lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkʔɛɐ̯ˌvaʁtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückerwarten · er/sie/es erwartet zurück · erwartete zurück · haben zurückerwartet
Präsens (hiện tại)
| ich | erwarte zurück |
| du | erwartest zurück |
| er/sie/es | erwartet zurück |
| wir | erwarten zurück |
| ihr | erwartet zurück |
| sie/Sie | erwarten zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erwartete zurück |
| du | erwartetest zurück |
| er/sie/es | erwartete zurück |
| wir | erwarteten zurück |
| ihr | erwartetet zurück |
| sie/Sie | erwarteten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückerwartet |
| du | hast zurückerwartet |
| er/sie/es | hat zurückerwartet |
| wir | haben zurückerwartet |
| ihr | habt zurückerwartet |
| sie/Sie | haben zurückerwartet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Eigentlich hatte ich unsere Chefin schon für gestern zurückerwartet. — Thực ra tôi đã nghĩ sếp của chúng tôi quay lại từ hôm qua rồi.
- Er ist leider momentan außer Hause, aber wir erwarten ihn bald zurück. Wenn Sie warten mögen? — Rất tiếc hiện tại ông ấy không có ở văn phòng, nhưng chúng tôi nghĩ ông ấy sẽ về sớm. Nếu quý khách muốn chờ?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückerwartet → Đúng: er erwartet zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)