zurückbrüllen
Nghĩa tiếng Việt: gầm lại; hét trả lại
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌbʁʏlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückbrüllen · er/sie/es brüllt zurück · brüllte zurück · haben zurückgebrüllt
Präsens (hiện tại)
| ich | brülle zurück |
| du | brüllst zurück |
| er/sie/es | brüllt zurück |
| wir | brüllen zurück |
| ihr | brüllt zurück |
| sie/Sie | brüllen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brüllte zurück |
| du | brülltest zurück |
| er/sie/es | brüllte zurück |
| wir | brüllten zurück |
| ihr | brülltet zurück |
| sie/Sie | brüllten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgebrüllt |
| du | hast zurückgebrüllt |
| er/sie/es | hat zurückgebrüllt |
| wir | haben zurückgebrüllt |
| ihr | habt zurückgebrüllt |
| sie/Sie | haben zurückgebrüllt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er war so wütend, dass er einfach laut zurückbrüllen musste. — Anh ấy tức giận đến mức buộc phải gầm thét đáp trả thật to.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückbrüllt → Đúng: er brüllt zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)