zurückblenden
Nghĩa tiếng Việt: hồi tưởng; chiếu lại cảnh cũ
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁʏkˌblɛndn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurückblenden · er/sie/es blendet zurück · blendete zurück · haben zurückgeblendet
Präsens (hiện tại)
| ich | blende zurück |
| du | blendest zurück |
| er/sie/es | blendet zurück |
| wir | blenden zurück |
| ihr | blendet zurück |
| sie/Sie | blenden zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blendete zurück |
| du | blendetest zurück |
| er/sie/es | blendete zurück |
| wir | blendeten zurück |
| ihr | blendetet zurück |
| sie/Sie | blendeten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgeblendet |
| du | hast zurückgeblendet |
| er/sie/es | hat zurückgeblendet |
| wir | haben zurückgeblendet |
| ihr | habt zurückgeblendet |
| sie/Sie | haben zurückgeblendet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Während der Scheidungsszene im Gerichtssaal wird kurz auf eine Hochzeitsszene zurückgeblendet. — Trong cảnh ly hôn tại phòng xử án, một cảnh đám cưới được hồi tưởng ngắn ngủi.
- Wenn wir die verhärteten Fronten besser verstehen wollen, müssen wir auf das Jahr 1964 zurückblenden. — Nếu muốn hiểu rõ hơn về tình thế bế tắc đối đầu căng thẳng, chúng ta phải hồi tưởng lại năm 1964.
- „An dieser Stelle müssen wir kurz zurückblenden, damit sie das Folgende verstehen.“ — „Đến đoạn này, chúng tôi phải điểm lại một chút để các bạn hiểu được phần tiếp theo.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurückblendet → Đúng: er blendet zurück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)