zureisen
Nghĩa tiếng Việt: đi đến; di chuyển tới
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌʁaɪ̯zn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zureisen · er/sie/es reist zu · reiste zu · haben zugereist
Präsens (hiện tại)
| ich | reise zu |
| du | reist zu |
| er/sie/es | reist zu |
| wir | reisen zu |
| ihr | reist zu |
| sie/Sie | reisen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | reiste zu |
| du | reistest zu |
| er/sie/es | reiste zu |
| wir | reisten zu |
| ihr | reistet zu |
| sie/Sie | reisten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugereist |
| du | hast zugereist |
| er/sie/es | hat zugereist |
| wir | haben zugereist |
| ihr | habt zugereist |
| sie/Sie | haben zugereist |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Viele Touristen werden für das Musikfestival in die Stadt zureisen. — Nhiều du khách sẽ đổ về thành phố để tham dự lễ hội âm nhạc.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zureist → Đúng: er reist zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)