zurechtzupfen
Nghĩa tiếng Việt: chỉnh lại cho ngay ngắn
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁɛçtˌt͡sʊp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurechtzupfen · er/sie/es zupft zurecht · zupfte zurecht · haben zurechtgezupft
Präsens (hiện tại)
| ich | zupfe zurecht |
| du | zupfst zurecht |
| er/sie/es | zupft zurecht |
| wir | zupfen zurecht |
| ihr | zupft zurecht |
| sie/Sie | zupfen zurecht |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zupfte zurecht |
| du | zupftest zurecht |
| er/sie/es | zupfte zurecht |
| wir | zupften zurecht |
| ihr | zupftet zurecht |
| sie/Sie | zupften zurecht |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurechtgezupft |
| du | hast zurechtgezupft |
| er/sie/es | hat zurechtgezupft |
| wir | haben zurechtgezupft |
| ihr | habt zurechtgezupft |
| sie/Sie | haben zurechtgezupft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Eine Sekunde, ich muss noch den Pony zurechtzupfen. — Chờ một giây, tôi phải chỉnh lại tóc mái đã.
- Der Assistent zupft die Abendrobe zurecht, während das Model abgepudert wird. — Trợ lý chỉnh lại chiếc váy dạ hội trong khi người mẫu đang được dặm phấn.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurechtzupft → Đúng: er zupft zurecht (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)