zurechtsägen
Nghĩa tiếng Việt: cưa cho vừa vặn
Phát âm (IPA): [t͡suˈʁɛçtˌzɛːɡn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zurechtsägen · er/sie/es sägt zurecht · sägte zurecht · haben zurechtgesägt
Präsens (hiện tại)
| ich | säge zurecht |
| du | sägst zurecht |
| er/sie/es | sägt zurecht |
| wir | sägen zurecht |
| ihr | sägt zurecht |
| sie/Sie | sägen zurecht |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sägte zurecht |
| du | sägtest zurecht |
| er/sie/es | sägte zurecht |
| wir | sägten zurecht |
| ihr | sägtet zurecht |
| sie/Sie | sägten zurecht |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurechtgesägt |
| du | hast zurechtgesägt |
| er/sie/es | hat zurechtgesägt |
| wir | haben zurechtgesägt |
| ihr | habt zurechtgesägt |
| sie/Sie | haben zurechtgesägt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Möchte man etwas zurechtsägen, greift man idealerweise meistens zu einer Kreissäge.“ — Nếu muốn cưa chỉnh thứ gì đó, lý tưởng nhất là người ta thường dùng máy cưa đĩa.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zurechtsägt → Đúng: er sägt zurecht (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)