zulosen
Nghĩa tiếng Việt: bốc thăm phân công; chia bằng bốc thăm
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌloːzn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zulosen · er/sie/es lost zu · loste zu · haben zugelost
Präsens (hiện tại)
| ich | lose zu |
| du | lost zu |
| er/sie/es | lost zu |
| wir | losen zu |
| ihr | lost zu |
| sie/Sie | losen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | loste zu |
| du | lostest zu |
| er/sie/es | loste zu |
| wir | losten zu |
| ihr | lostet zu |
| sie/Sie | losten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugelost |
| du | hast zugelost |
| er/sie/es | hat zugelost |
| wir | haben zugelost |
| ihr | habt zugelost |
| sie/Sie | haben zugelost |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Dem TUV Ellersbek wurde der Dynamo Krutzendorf zugelost. — TUV Ellersbek đã bốc thăm trúng đối thủ Dynamo Krutzendorf.
- „Um den Mannschaften aus dem Amateurbereich so weit wie möglich attraktive Gegner aus den oberen Ligen zuzulosen, werden in den ersten beiden Runden zwei getrennte Losbehälter mit Amateur und Profimannschaften gefüllt.“ — Để bốc thăm cho các đội nghiệp dư gặp những đối thủ hấp dẫn nhất có thể từ các giải đấu cấp cao, ở hai vòng đầu tiên, người ta dùng hai lồng bốc thăm riêng biệt cho các đội nghiệp dư và chuyên nghiệp.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zulost → Đúng: er lost zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)