Zuhäusl
Nghĩa tiếng Việt: ngôi nhà nhỏ, tổ ấm
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌhɔɪ̯zl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zuhäusl
Số nhiều: die Zuhäusln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zuhäusl | Zuhäusln |
| Akkusativ | Zuhäusl | Zuhäusln |
| Dativ | Zuhäusl | Zuhäusln |
| Genitiv | Zuhäusls | Zuhäusln |
Ví dụ
- Mitten auf einer eingezeichneten Lärmschutzwand thront ein Kästchen – es ist ein efeuumranktes Zuhäusl, in dem Uhlig-Sohn Sebastian wohnt. — Nằm giữa bức tường chống ồn trên bản vẽ là một chiếc hộp nhỏ – đó là một ngôi nhà phụ phủ đầy thường xuân, nơi Sebastian, con trai của Uhlig, sinh sống.
- Kurts Eltern leben im Zuhäusl. — Bố mẹ Kurt sống trong ngôi nhà phụ.
- In unserer Gegend gibt es vielerorts Höfe mit charmanten Zuhäusln. — Ở vùng chúng tôi có nhiều nông trại với những ngôi nhà phụ duyên dáng.
Nghĩa khác
- bayrisch, kleineres Wohngebäude neben dem Bauernhof, das meist als Wohnung für die Altenteiler dient