Zugtür
Nghĩa tiếng Việt: cửa tàu hỏa
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːkˌtyːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zugtür
Số nhiều: die Zugtüren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zugtür | Zugtüren |
| Akkusativ | Zugtür | Zugtüren |
| Dativ | Zugtür | Zugtüren |
| Genitiv | Zugtür | Zugtüren |
Ví dụ
- „Mit einem lauten Quietschen fuhr der ICE ein, und zusammen mit einer Schar junger Männer und Frauen in dunklen Anzügen und strengen Kostümen nahm ich neben der Zugtür Aufstellung.“ — “Với một tiếng rít lớn, đoàn tàu ICE tiến vào ga, và cùng với một nhóm thanh niên nam nữ mặc vest tối màu và âu phục trang trọng, tôi đứng xếp hàng cạnh cửa tàu.”
- „Wie immer auf diesem Teil der Strecke schaue ich aus dem Fenster der Zugtür.“ — “Như mọi khi trên đoạn đường này, tôi lại nhìn ra ngoài qua cửa kính toa tàu.”