Zugpendler
Nghĩa tiếng Việt: người đi tàu
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zugpendler
Số nhiều: die zugpendler
Ví dụ
- Tausende Zugpendler waren von der überraschenden Verspätung der Bahn betroffen. — Hàng ngàn người đi làm bằng tàu hỏa đã bị ảnh hưởng bởi sự chậm trễ bất ngờ của chuyến tàu.
Nghĩa khác
- hành khách đi tàu
- người đi làm bằng tàu
- người đi làm bằng tàu hỏa
- người đi tàu điện ngầm
- người đi làm bằng xe lửa