zugebuttert
Nghĩa tiếng Việt: béo bở
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːɡəˌbʊtɐt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Projekt wurde mit vielen Millionen Euro staatlicher Hilfe zugebuttert. — Dự án đã được rót đầy ắp hàng triệu euro tiền trợ cấp nhà nước.
Nghĩa khác
- giàu có
- trù phú
- thừa mứa
- quá nhiều
- tráng lệ