Zufluchtshafen
Nghĩa tiếng Việt: nơi trú ẩn
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːflʊxt͡sˌhaːfn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zufluchtshafen
Số nhiều: die Zufluchtshäfen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zufluchtshafen | Zufluchtshäfen |
| Akkusativ | Zufluchtshafen | Zufluchtshäfen |
| Dativ | Zufluchtshafen | Zufluchtshäfen |
| Genitiv | Zufluchtshafens | Zufluchtshäfen |
Ví dụ
- Das Schiff suchte bei dem schweren Sturm einen Zufluchtshafen. — Con tàu tìm kiếm một cảng trú ẩn trong cơn bão dữ dội.
Nghĩa khác
- chốn nương thân
- thiên đường
- bến đỗ
- cảng tránh trú
- bến cảng trú ẩn