Zufluchtshäuser
Nghĩa tiếng Việt: nhà tạm lánh
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːflʊxt͡sˌhɔɪ̯zɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zufluchtshäuser
Số nhiều: die Zufluchtshäuser
Ví dụ
- Die Stadt baut neue Zufluchtshäuser für Menschen in Not. — Thành phố đang xây dựng các nhà tạm trú mới cho những người gặp hoàn cảnh khó khăn.
Nghĩa khác
- nhà trú ẩn
- nơi nương náu
- nơi nương tựa
- chỗ trú ẩn
- cơ sở tị nạn