Zufallsentscheid
Nghĩa tiếng Việt: quyết định ngẫu nhiên
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zufallsentscheid
Số nhiều: die zufallsentscheide
Ví dụ
- Ein einfacher Zufallsentscheid bestimmte die Reihenfolge der Teilnehmer. — Một quyết định ngẫu nhiên đơn giản đã xác định thứ tự của những người tham gia.
Nghĩa khác
- sự lựa chọn ngẫu nhiên
- quyết định bằng cách tung đồng xu
- quyết định tùy tiện
- sự quyết định ngẫu nhiên
- chọn ngẫu nhiên