Zufallsbeobachtungen
Nghĩa tiếng Việt: quan sát ngẫu nhiên
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːfalsbəˌʔoːbaxtʊŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zufallsbeobachtungen
Ví dụ
- Wissenschaftler machten bei dem Experiment mehrere interessante Zufallsbeobachtungen. — Các nhà khoa học đã ghi nhận được nhiều quan sát ngẫu nhiên thú vị trong quá trình thí nghiệm.
Nghĩa khác
- ghi nhận ngẫu nhiên
- những quan sát ngẫu nhiên
- sự quan sát ngẫu nhiên
- quan sát tình cờ