zündfähig
Nghĩa tiếng Việt: dễ bắt lửa; dễ cháy
Phát âm (IPA): [ˈt͡sʏntˌfɛːɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zündfähiger | zündfähige |
| Akkusativ | zündfähigen | zündfähige |
| Dativ | zündfähigem | zündfähigen |
| Genitiv | zündfähigen | zündfähiger |
Ví dụ
- „Am Wochenende fand die Polizei in der Wohnung eines 36-Jährigen einen zündfähigen Sprengsatz […].“ — Vào cuối tuần, cảnh sát đã tìm thấy một thiết bị nổ có khả năng kích nổ trong căn hộ của một người đàn ông 36 tuổi […].