Zuckererkrankung
Nghĩa tiếng Việt: bệnh tiểu đường
Phát âm (IPA): [ˈt͡sʊkɐʔɛɐ̯ˌkʁaŋkʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zuckererkrankung
Số nhiều: die Zuckererkrankungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zuckererkrankung | Zuckererkrankungen |
| Akkusativ | Zuckererkrankung | Zuckererkrankungen |
| Dativ | Zuckererkrankung | Zuckererkrankungen |
| Genitiv | Zuckererkrankung | Zuckererkrankungen |
Ví dụ
- „Warnzeichen einer Zuckererkrankung melden sich, er muß zweitweise strenge Diät einhalten, was ihm schwer fällt.“ — „Các dấu hiệu cảnh báo bệnh tiểu đường xuất hiện, ông ấy thỉnh thoảng phải tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, điều này rất khó khăn đối với ông.“