Zuckerbirke
Nghĩa tiếng Việt: cây bạch dương
Phát âm (IPA): [ˈt͡sʊkɐˌbɪʁkə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zuckerbirke
Số nhiều: die Zuckerbirken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zuckerbirke | Zuckerbirken |
| Akkusativ | Zuckerbirke | Zuckerbirken |
| Dativ | Zuckerbirke | Zuckerbirken |
| Genitiv | Zuckerbirke | Zuckerbirken |
Ví dụ
- Im Wald entdeckten wir eine besonders große Zuckerbirke. — Trong rừng, chúng tôi phát hiện ra một cây bạch dương ngọt đặc biệt lớn.
Nghĩa khác
- cây dương
- cây bạch dương ngọt
- cây đường
- Bạch dương đường