zuckerarm
Nghĩa tiếng Việt: ít đường
Phát âm (IPA): [ˈt͡sʊkɐˌʔaʁm]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zuckerarmer | zuckerarme |
| Akkusativ | zuckerarmen | zuckerarme |
| Dativ | zuckerarmem | zuckerarmen |
| Genitiv | zuckerarmen | zuckerarmer |
Ví dụ
- „Getränke mit Stevia sind nicht gesünder oder deutlich zuckerärmer als andere Softdrinks.“ — „Đồ uống chứa cỏ ngọt Stevia không hề lành mạnh hơn hay ít đường hơn đáng kể so với các loại nước ngọt khác.“
- „Papayas zählen mit nur 0,3 Gramm neben Aprikosen und Melonen zu den zuckerärmsten Früchten.“ — „Với chỉ 0,3 gram, đu đủ cùng với mơ và dưa lưới thuộc nhóm những loại trái cây ít đường nhất.“