Zuchtfisch
Nghĩa tiếng Việt: cá nuôi
Phát âm (IPA): [ˈt͡sʊxtˌfɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Zuchtfisch
Số nhiều: die Zuchtfische
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zuchtfisch | Zuchtfische |
| Akkusativ | Zuchtfisch | Zuchtfische |
| Dativ | Zuchtfischen | |
| Genitiv | Zuchtfische |
Ví dụ
- „Insgesamt sechsmal vergaben die Tester für den frischen Zuchtfisch die Note "gut" und einmal die Note "befriedigend".“ — „Tổng cộng các chuyên gia thẩm định đã chấm điểm 'tốt' sáu lần và điểm 'đạt' một lần cho cá nuôi tươi.“
- „Die Fischfabriken stellen sich inzwischen auf die Verarbeitung der Zuchtfische ein und liefern gleichzeiitig auch einen Teil des Futterbedarfs in Form von Fischmehl-Öl-Granulat.“ — „Các nhà máy chế biến cá hiện đang thích ứng với việc xử lý cá nuôi, đồng thời cung cấp một phần nhu cầu thức ăn dưới dạng hạt bột cá - dầu cá.“