Zubringerboot
Nghĩa tiếng Việt: thuyền đưa đón
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zubringerboot
Số nhiều: die Zubringerboote
Ví dụ
- Das Zubringerboot brachte uns zur Insel. — Chiếc thuyền đưa đón đã đưa chúng tôi ra đảo.
Nghĩa khác
- tàu trung chuyển
- ghe trung chuyển
- tàu đưa đón
- ca nô đưa đón
- xuồng đưa đón